thoạt kì thuỷ

thoạt kì thuỷ

Thoạt kì thuỷ, câu chuyện kể về một vị vua trẻ tuổi.

Định nghĩa

Thoạt thuỷ (cụm từ, trang trọng, cổ hoặc văn học)
- Nghĩa: chỉ thời điểm ban đầu, lúc mới bắt đầu, tương tự như "thoạt tiên" hoặc "ban đầu".
- Cách dùng: thường xuất hiện trong văn phong cổ điển, văn học hoặc các câu chuyện kể tính chất khởi nguồn, mang sắc thái trang trọng, gợi nhớ về cội nguồn.

dụ sử dụng
  • (Ban đầu, vũ trụ chưa hình hài rõ rệt.)
  • (Thuở ban đầu, loài người tồn tại nhờ săn bắt hái lượm.)
  • (Khởi nguồn của câu chuyện đó bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thoạt thuỷ" như một mở đầu mang tính triết lý: dùng để nhấn mạnh nguồn gốc hoặc nguyên lý đầu tiên.
    • Thoạt thuỷ, vạn vật đều từ hư vô sinh ra. (Khởi nguyên, mọi thứ đều bắt nguồn từ hư vô.)
  • "thoạt thuỷ" trong văn chương: tạo không khí cổ kính, huyền bí.
    • Thoạt thuỷ, chàng trai ấy chỉ một kẻ lang thang vô danh. (Ban đầu, chàng trai ấy chẳng ngoài sự phiêu bạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoạt tiên (cụm từ): thời điểm đầu tiên, ngay từ lúc bắt đầuđồng nghĩa phổ biến hơn của "thoạt thuỷ".
    • Thoạt tiên, tôi không hiểu ý anh ấy. (Lúc đầu, tôi chưa nắm được ý của anh ấy.)
  • Thuở ban đầu (cụm từ): khoảng thời gian xa xưa, lúc khởi thủy.
    • Thuở ban đầu, nơi đây chỉ một làng chài nhỏ. (Thời xa xưa, nơi này chỉ một làng chài nhỏ.)
  • Khởi thủy (danh từ, trang trọng): điểm bắt đầu, nguồn gốc.
    • Khởi thủy của sự sống từ đại dương. (Nguồn gốc sự sống bắt nguồn từ đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Ban đầu: lúc mới bắt đầu, trái ngược với sau này.
  • Lúc đầu: thời gian khởi điểm.
  • Khởi nguyên: điểm bắt đầu tuyệt đối, thường dùng trong triết học hoặc tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Từ thuở hồng hoang: chỉ thời kỳ sơ khai, hỗn độn của vũ trụ.
    • Từ thuở hồng hoang, loài người đã biết dùng lửa. (Từ thời kỳ sơ khai, con người đã biết sử dụng lửa.)
  • Buổi đầu sơ khai: giai đoạn đầu tiên, còn thô sơ.
    • Buổi đầu sơ khai của nền văn minh những phát minh đơn giản. (Giai đoạn đầu của văn minh nhân loại những phát minh cơ bản.)